| Name | Description | Type | Additional information |
|---|---|---|---|
| RestaurantId |
Id nhà hàng |
integer |
None. |
| RestaurantName |
Tên nhà hàng |
string |
None. |
| RestaurantTel |
SĐT nhà hàng, có thể có nhiều sđt. VD: ["046334577","0976555777"] |
string |
None. |
| CoverPhotoURL |
Đường dẫn ảnh đại diện nhà hàng |
string |
None. |
| RestaurantAddress |
Địa chỉ nhà hàng |
string |
None. |
| Country |
Quốc gia |
string |
None. |
| ProvinceOrCity |
Tỉnh/thành phố |
string |
None. |
| District |
Quận/huyện |
string |
None. |
| WardOrCommune |
Phường/xã |
string |
None. |
| Street |
Đường phố |
string |
None. |
| Latitude |
Vĩ độ (Vị trí trên bản đồ) |
decimal number |
None. |
| Longitude |
Kinh độ (Vị trí trên bản đồ) |
decimal number |
None. |
| Description |
Mô tả thêm về nhà hàng |
string |
None. |
| ServiceTime |
Buổi phục vụ, có thể chọn nhiều.VD: [1,2,3] |
string |
None. |
| OpenHourAllDay |
Giờ mở cửa có áp dụng giống nhau trong tuần ko |
boolean |
None. |
| AveragePrice |
Giá trung bình/người |
decimal number |
None. |
| Website |
Website giới thiệu nhà hàng |
string |
None. |
|
Fanpage nhà hàng |
string |
None. |
|
| MainCurrency |
Đồng tiền sử dụng |
string |
None. |
| TimeZoneCode |
TimeZone lưu dạng text (để bind lên combobox) |
string |
None. |
| TimeZoneValue |
múi giờ nhà hàng |
integer |
None. |
| CUKCUKBranchId |
BranchId bên CUKCUK (lưu dư thừa để xử lý về sau) |
globally unique identifier |
None. |
| CompanyCode |
Lấy từ companycode từ cukcuk, dùng để tạo đường dẫn lưu trữ ảnh |
string |
None. |
| RestaurantCode |
Mã nhà hàng, mỗi nhà hàng là 1 thư mục, dùng để tạo đường dẫn lưu trữ ảnh |
string |
None. |
| IsPublish |
đã public hay chưa |
boolean |
None. |
| IsShowMenuPrice |
có hiển thị giá 5food không |
boolean |
None. |
| OldCoverPhotoURL |
địa chỉ ảnh cũ |
string |
None. |
| ProvinceId |
LocationId Tỉnh/Thành phố của nhà hàng |
string |
None. |
| RatePoint |
Điểm đánh giá trung bình của nhà hàng Dùng để convert dữ liệu TODO: RC3 sẽ xóa đi |
decimal number |
None. |
| PublishStepManager |
Các bước cập nhật thông tin nhà hàng để publish của cukcuk Manager (3 bước) 1,2,3 |
integer |
None. |
| InActive |
Có phải là ngừng theo dõi |
boolean |
None. |
| Status |
Trạng thái nhà hàng 0 đang hoạt động 1 ngừng hoạt động 2 hết hạn sử dụng |
integer |
None. |
| PackName |
Thuê bao |
string |
None. |
| LicenseStatus |
Trạng thái thuê bao |
integer |
None. |
| LicenseExpiredDate |
Ngày hết License |
date |
None. |
| RegisterHost | string |
None. |
|
| HasSelfOrder |
Có cho phép gọi món tại bàn ko |
boolean |
None. |
| HasBooking | boolean |
None. |
|
| IsHasDelivery | boolean |
None. |
|
| ListRestaurantTypeName | string |
None. |
|
| ListUtilityName | string |
None. |
|
| SourceType | SourceType |
None. |
|
| ObjectId | string |
None. |
|
| PublishHasLicense | boolean |
None. |
|
| IsHidden | boolean |
None. |
|
| Token | string |
None. |
|
| CreatedDate |
Ngày tạo |
date |
None. |
| CreatedBy |
Người tạo |
string |
None. |
| ModifiedDate |
Ngày sửa |
date |
None. |
| ModifiedBy |
Người sửa |
string |
None. |
| MISAEntityState | MISAEntityState |
None. |