| Name | Description | Type | Additional information |
|---|---|---|---|
| PhotoId | globally unique identifier |
None. |
|
| RelationId |
Id object mà ảnh gắn vào |
integer |
None. |
| UserId |
Id của User |
globally unique identifier |
None. |
| RestaurantId |
Id của nhà hàng |
integer |
None. |
| Extension |
Đuôi mở rộng (jpg, png...) |
string |
None. |
| Width |
Chiều dài của ảnh (pixel) |
decimal number |
None. |
| Height |
Chiều rộng của ảnh (pixel) |
decimal number |
None. |
| PhotoType |
Enum loại ảnh: 1- Ảnh nhà hàng, 2-Ảnh thực đơn nhà hàng |
integer |
None. |
| IsCover |
Có phải ảnh đại diện ko |
boolean |
None. |
| IsShow |
Có hiển thị ko |
boolean |
None. |
| PhotoAlbumId |
Id của album(có thể null nếu ko có album) |
integer |
None. |
| IsFolder |
có phải là Album hay không |
boolean |
None. |
| PhotoAlbumIdString |
ID Album dạng string để map |
string |
None. |
| PhotoAlbumName |
Tên Album |
string |
None. |
| IsDeleteImageFile |
Có xóa ảnh gốc trong thư mục đi không |
boolean |
None. |
| CreatedDate |
Ngày tạo |
date |
None. |
| CreatedBy |
Người tạo |
string |
None. |
| ModifiedDate |
Ngày sửa |
date |
None. |
| ModifiedBy |
Người sửa |
string |
None. |
| MISAEntityState | MISAEntityState |
None. |